CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5937Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yunfu Branch | 306593700017 | 广发银行股份有限公司云浮支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yunfu Xingyun West Road Branch | 306593700025 | 广发银行股份有限公司云浮兴云西路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Luoding Branch | 306594100013 | 广发银行股份有限公司罗定支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch | 306601000016 | 广发银行股份有限公司清远分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan New Town Branch | 306601000024 | 广发银行股份有限公司清远新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Beijiang Branch | 306601000049 | 广发银行股份有限公司清远北江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Yanjiang Road Branch | 306601000032 | 广发银行股份有限公司清远沿江路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Xiaoshi Branch | 306601000057 | 广发银行股份有限公司清远小市支行 |
| Qingxin Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306601700064 | 广发银行股份有限公司清新支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch Operation Department | 306601000073 | 广发银行股份有限公司清远分行运营部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.