CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5960Mã khu vực
6002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Jiaying Branch | 306596060022 | 广发银行股份有限公司梅州嘉应支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Haiyuan Road Branch | 306731002634 | 广发银行股份有限公司昆明海源路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Branch Business Department | 306731002642 | 广发银行股份有限公司昆明分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming No. 3 Branch | 306731002554 | 广发银行股份有限公司昆明第三支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Tuodong Branch | 306731002511 | 广发银行股份有限公司昆明拓东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Kaixuan Garden Community Branch | 306731002706 | 广发银行股份有限公司昆明凯旋花园社区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Xishan Branch | 306731002675 | 广发银行股份有限公司昆明西山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Jinshi Community Branch | 306731002683 | 广发银行股份有限公司昆明金实社区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Branch | 306731002659 | 广发银行股份有限公司昆明螺蛳湾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Fujing Road Community Branch | 306731002691 | 广发银行股份有限公司昆明福景路社区支行 |