CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5960Mã khu vực
6002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Jiaying Branch | 306596060022 | 广发银行股份有限公司梅州嘉应支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Harmonious Century Branch | 306731002667 | 广发银行股份有限公司昆明和谐世纪支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Branch Business Department | 306731002642 | 广发银行股份有限公司昆明分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Dianchi Branch | 306731002579 | 广发银行股份有限公司昆明滇池支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Branch | 306731002503 | 广发银行股份有限公司昆明分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Tuodong Branch | 306731002511 | 广发银行股份有限公司昆明拓东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Jinshi Community Branch | 306731002683 | 广发银行股份有限公司昆明金实社区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Xishan Branch | 306731002675 | 广发银行股份有限公司昆明西山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming Kaixuan Garden Community Branch | 306731002706 | 广发银行股份有限公司昆明凯旋花园社区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunming No. 3 Branch | 306731002554 | 广发银行股份有限公司昆明第三支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.