CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
5965Mã khu vực
6005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Xingning Branch | 306596560052 | 广发银行股份有限公司梅州兴宁支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Meixian Branch | 306596060039 | 广发银行股份有限公司梅州梅县支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 306653000011 | 广发银行股份有限公司重庆分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Meijiang Branch | 306596060047 | 广发银行股份有限公司梅州梅江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Branch Operation Department | 306596060055 | 广发银行股份有限公司梅州分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangbei Branch | 306653000038 | 广发银行股份有限公司重庆江北支行 |
| Chongqing Liangjiang Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306653000046 | 广发银行股份有限公司重庆两江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Branch | 306596060014 | 广发银行股份有限公司梅州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 306653000062 | 广发银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 306653000054 | 广发银行股份有限公司重庆南岸支行 |