CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
2900Mã khu vực
2318Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Kaixuan Branch | 307290023187 | 平安银行股份有限公司上海凯旋支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch | 307290002186 | 平安银行股份有限公司上海宝山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch | 307290002178 | 平安银行股份有限公司上海闵行支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch | 307290002225 | 平安银行股份有限公司上海静安支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch | 307290002209 | 平安银行股份有限公司上海青浦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 307290029508 | 平安银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Anting Branch | 307290002233 | 平安银行股份有限公司上海安亭支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch | 307290002250 | 平安银行股份有限公司上海南汇支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Tianlin Branch | 307290023179 | 平安银行股份有限公司上海田林支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch | 307290002217 | 平安银行股份有限公司上海虹桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.