CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
2900Mã khu vực
0232Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Steel City Branch | 307290002321 | 平安银行股份有限公司上海松江钢材城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai South Branch | 307290002284 | 平安银行股份有限公司上海市南支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshajiang Branch | 307290002389 | 平安银行股份有限公司上海金沙江支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch | 307290002364 | 平安银行股份有限公司上海杨浦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Changyang Branch | 307290023146 | 平安银行股份有限公司上海长阳支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Daning Branch | 307290002372 | 平安银行股份有限公司上海大宁支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Changshu Road Branch | 307290023015 | 平安银行股份有限公司上海常熟路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Changfeng Branch | 307290002397 | 平安银行股份有限公司上海长风支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 307290023023 | 平安银行股份有限公司上海张江支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Xintiandi Branch | 307290023066 | 平安银行股份有限公司上海新天地支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.