CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
2900Mã khu vực
0210Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Huaihai Branch | 307290002102 | 平安银行股份有限公司上海淮海支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Gubei Branch | 307290023099 | 平安银行股份有限公司上海古北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai East Branch | 307290002098 | 平安银行股份有限公司上海市东支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Luwan Branch | 307290002080 | 平安银行股份有限公司上海卢湾支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 307290002006 | 平安银行股份有限公司上海分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 307290002055 | 平安银行股份有限公司上海长宁支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch | 307290002119 | 平安银行股份有限公司上海陆家嘴支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch | 307290002135 | 平安银行股份有限公司上海黄浦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 307290002063 | 平安银行股份有限公司上海虹口支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Binjiang Branch | 307290023162 | 平安银行股份有限公司上海滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.