CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3020Mã khu vực
2782Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 307302027824 | 平安银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Shengtai Road Branch | 307301031518 | 平安银行股份有限公司南京胜太路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 307301031534 | 平安银行股份有限公司南京溧水支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 307301003319 | 平安银行股份有限公司南京分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Maigaoqiao Branch | 307301031526 | 平安银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Chengxi Branch | 307301003343 | 平安银行股份有限公司南京城西支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 307301003351 | 平安银行股份有限公司南京城北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 307301003302 | 平安银行股份有限公司南京分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 307301003417 | 平安银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Zhongshan South Road Branch | 307301003425 | 平安银行股份有限公司南京中山南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.