CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3010Mã khu vực
3154Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangbei New District Branch | 307301031542 | 平安银行股份有限公司南京江北新区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Tianyuan Branch | 307301003394 | 平安银行股份有限公司南京天元支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Hubu Street Branch | 307301003378 | 平安银行股份有限公司南京户部街支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch | 307301003409 | 平安银行股份有限公司南京新街口支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch | 307312029916 | 平安银行股份有限公司扬州分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch | 307308427921 | 平安银行股份有限公司南通通州支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Hai'an Branch | 307306127939 | 平安银行股份有限公司海安支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 307303028411 | 平安银行股份有限公司徐州分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 307306027916 | 平安银行股份有限公司南通分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 307311000012 | 平安银行股份有限公司盐城分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.