CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3010Mã khu vực
0347Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Mochou Branch | 307301003476 | 平安银行股份有限公司南京莫愁支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Gulou Branch | 307301003335 | 平安银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Jiankang Branch | 307301003441 | 平安银行股份有限公司南京建康支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Binjiang Branch | 307301003450 | 平安银行股份有限公司南京滨江支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Chengzhong Branch | 307301003327 | 平安银行股份有限公司南京城中支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch | 307301003386 | 平安银行股份有限公司南京河西支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Olympic Sports Branch | 307301003433 | 平安银行股份有限公司南京奥体支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Chengdong Branch | 307301003360 | 平安银行股份有限公司南京城东支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Zhongshan Branch | 307301003484 | 平安银行股份有限公司南京钟山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanjing Shuangmenlou Branch | 307301003492 | 平安银行股份有限公司南京双门楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.