CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
2900Mã khu vực
2315Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Stock Exchange Branch | 307290023154 | 平安银行股份有限公司上海交易所支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Ruihong Branch | 307290002022 | 平安银行股份有限公司上海瑞虹支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai North Branch | 307290023103 | 平安银行股份有限公司上海市北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Jinqiao Branch | 307290023195 | 平安银行股份有限公司上海金桥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch | 307302227806 | 平安银行股份有限公司江阴支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 307302003512 | 平安银行股份有限公司无锡分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 307302303538 | 平安银行股份有限公司宜兴支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch | 307302003529 | 平安银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 307302003545 | 平安银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Wuxi New District Branch | 307302027816 | 平安银行股份有限公司无锡新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.