CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
2900Mã khu vực
2305Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Bund Branch | 307290023058 | 平安银行股份有限公司上海外滩支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Xujiahui Branch | 307290023074 | 平安银行股份有限公司上海徐家汇支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Jiujiang Road Branch | 307290023031 | 平安银行股份有限公司上海九江路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Dabaishu Branch | 307290023082 | 平安银行股份有限公司上海大柏树支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Qibao Branch | 307290023120 | 平安银行股份有限公司上海七宝支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang New Town Branch | 307290023111 | 平安银行股份有限公司上海松江新城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Branch Business Department | 307290002014 | 平安银行股份有限公司上海分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Southwest Branch | 307290002047 | 平安银行股份有限公司上海西南支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Nanjing West Road Branch | 307290002039 | 平安银行股份有限公司上海南京西路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch | 307290002071 | 平安银行股份有限公司上海普陀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.