CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3310Mã khu vực
0257Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Hangzhou Xiaoshan Branch | 307331002576 | 平安银行杭州萧山支行 |
| Ping An Bank Hangzhou Qianjiang Small and Micro Enterprise Branch | 307331027045 | 平安银行杭州钱江小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Hangzhou Jiangnan Small and Micro Enterprise Branch | 307331027123 | 平安银行杭州江南小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Hangzhou Baoshan Branch | 307331002568 | 平安银行杭州宝善支行 |
| Ping An Bank Hangzhou Fengqi Branch | 307331027053 | 平安银行杭州凤起支行 |
| Ping An Bank Hangzhou Hushu Branch | 307331002550 | 平安银行杭州湖墅支行 |
| Ping An Bank Hangzhou Chengxi Branch | 307331002541 | 平安银行杭州城西支行 |
| Ping An Bank Hangzhou Hi-Tech Branch | 307331002584 | 平安银行杭州高新支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 307332603664 | 平安银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Branch | 307332002611 | 平安银行股份有限公司宁波分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.