CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3325Mã khu vực
0364Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Guanhaiwei Branch | 307332503646 | 平安银行股份有限公司宁波慈溪观海卫支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 307332003639 | 平安银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Liyuan Branch | 307332003655 | 平安银行股份有限公司宁波丽园支行 |
| Ping An Bank Jinhua Yongkang Branch | 307338202854 | 平安银行金华永康支行 |
| Ping An Bank Jinhua Lanxi Branch | 307338627141 | 平安银行金华兰溪支行 |
| Ping An Bank Yiwu Branch | 307338702496 | 平安银行义乌分行 |
| Ping An Bank Jinhua Pujiang Branch | 307338427110 | 平安银行金华浦江支行 |
| Ping An Bank Yiwu Commercial Branch | 307338702488 | 平安银行义乌商贸支行 |
| Ping An Bank Jinhua Dongyang Branch | 307338802831 | 平安银行金华东阳支行 |
| Ping An Bank Yiwu Futian Small and Micro Enterprise Branch | 307338702880 | 平安银行义乌福田小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.