CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3450Mã khu vực
0291Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Taizhou Branch Business Department | 307345002911 | 平安银行台州分行营业部 |
| Ping An Bank Taizhou Tiantai Small and Micro Enterprise Branch | 307345602925 | 平安银行台州天台小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Taizhou Branch | 307345002903 | 平安银行台州分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Branch | 307345402942 | 平安银行股份有限公司台州温岭支行 |
| Ping An Bank Taizhou Huangyan Small and Micro Enterprise Branch | 307345002954 | 平安银行台州黄岩小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Branch | 307345202964 | 平安银行股份有限公司台州临海支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 307336027310 | 平安银行股份有限公司湖州分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Hefei Branch | 307361026604 | 平安银行股份有限公司合肥分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Hefei Feidong Branch | 307361026637 | 平安银行股份有限公司合肥肥东支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Hefei Huangshan Road Branch | 307361026629 | 平安银行股份有限公司合肥黄山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.