CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3382Mã khu vực
0285Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Jinhua Yongkang Branch | 307338202854 | 平安银行金华永康支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Haiyan Small and Micro Enterprise Branch | 307335327060 | 平安银行嘉兴海盐小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Haining Branch | 307335502823 | 平安银行嘉兴海宁支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Jiashan Small and Micro Enterprise Branch | 307335127005 | 平安银行嘉兴嘉善小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Yiwu Choujiang Branch | 307338702461 | 平安银行义乌稠江支行 |
| Ping An Bank Jinhua Lanxi Branch | 307338627141 | 平安银行金华兰溪支行 |
| Ping An Bank Yiwu Futian Small and Micro Enterprise Branch | 307338702880 | 平安银行义乌福田小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Haining Leather City Small and Micro Enterprise Branch | 307335527138 | 平安银行嘉兴海宁皮革城小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Tongxiang Puyuan Small and Micro Enterprise Branch | 307335402871 | 平安银行桐乡濮院小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Taizhou Branch | 307345002903 | 平安银行台州分行 |