CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3387Mã khu vực
0246Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Yiwu Choujiang Branch | 307338702461 | 平安银行义乌稠江支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Jiashan Small and Micro Enterprise Branch | 307335127005 | 平安银行嘉兴嘉善小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Pinghu Branch | 307335202890 | 平安银行嘉兴平湖支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Haiyan Small and Micro Enterprise Branch | 307335327060 | 平安银行嘉兴海盐小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Branch | 307335002801 | 平安银行嘉兴支行 |
| Ping An Bank Tongxiang Puyuan Small and Micro Enterprise Branch | 307335402871 | 平安银行桐乡濮院小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Haining Branch | 307335502823 | 平安银行嘉兴海宁支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Tongxiang Branch | 307335402847 | 平安银行嘉兴桐乡支行 |
| Ping An Bank Jiaxing Haining Leather City Small and Micro Enterprise Branch | 307335527138 | 平安银行嘉兴海宁皮革城小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Taizhou Luqiao Small and Micro Enterprise Branch | 307345002938 | 平安银行台州路桥小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.