CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3610Mã khu vực
2664Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Hefei Silihe Road Branch | 307361026645 | 平安银行合肥四里河路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Wuhu Branch | 307362026802 | 平安银行股份有限公司芜湖分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changzhou Zouqu Branch | 307304003599 | 平安银行股份有限公司常州邹区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changzhou Jintan Branch | 307304227706 | 平安银行股份有限公司常州金坛支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch | 307304003574 | 平安银行股份有限公司常州武进支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changzhou Branch Business Department | 307304003566 | 平安银行股份有限公司常州分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changzhou Zhonglou Branch | 307304003582 | 平安银行股份有限公司常州钟楼支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Liyang Branch | 307304327713 | 平安银行股份有限公司溧阳支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhangzhou Longhai Branch | 307399124523 | 平安银行股份有限公司漳州龙海支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 307399024503 | 平安银行股份有限公司漳州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.