CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3330Mã khu vực
0713Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 307333007138 | 平安银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Wenzhou Lucheng Branch | 307333002724 | 平安银行温州鹿城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Branch | 307333602793 | 平安银行股份有限公司温州苍南支行 |
| Ping An Bank Shaoxing Branch | 307337027200 | 平安银行绍兴分行 |
| Ping An Bank Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 307337127222 | 平安银行绍兴柯桥小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Shaoxing Zhuji Small and Micro Enterprise Branch | 307337527237 | 平安银行绍兴诸暨小微企业专营支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 307421033101 | 平安银行股份有限公司南昌分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanchang Changnan Branch | 307421033128 | 平安银行股份有限公司南昌昌南支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanchang Bayi Avenue Branch | 307421033136 | 平安银行股份有限公司南昌八一大道支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Quancheng Road Branch | 307451004757 | 平安银行股份有限公司济南泉城路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.