CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
4510Mã khu vực
0461Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Branch Business Department | 307451004610 | 平安银行股份有限公司济南分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 307451004601 | 平安银行股份有限公司济南分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 307451004644 | 平安银行股份有限公司济南市中支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Yangguangxin Road Branch | 307451004732 | 平安银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Wendong Branch | 307451004628 | 平安银行股份有限公司济南文东支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Jiefang Road Branch | 307451004636 | 平安银行股份有限公司济南解放路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Jingqi Road Branch | 307451004677 | 平安银行股份有限公司济南经七路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Longao Branch | 307451004724 | 平安银行股份有限公司济南龙奥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Huayuan Road Branch | 307451004652 | 平安银行股份有限公司济南花园路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 307451004669 | 平安银行股份有限公司济南槐荫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.