CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
4510Mã khu vực
0470Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Minghu Branch | 307451004708 | 平安银行股份有限公司济南明湖支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Lishan Road Branch | 307451004693 | 平安银行股份有限公司济南历山路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Luoyuan Branch | 307451004749 | 平安银行股份有限公司济南泺源支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 307451004685 | 平安银行股份有限公司济南高新支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Wanda Branch | 307451004765 | 平安银行股份有限公司济南万达支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jinan Beiyuan Branch | 307451004716 | 平安银行股份有限公司济南北园支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 307455020805 | 平安银行股份有限公司东营分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jining Branch | 307461023504 | 平安银行股份有限公司济宁分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Qingdao Donghai Middle Road Branch | 307452004963 | 平安银行股份有限公司青岛东海中路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Qingdao Heilongjiang South Road Branch | 307452004955 | 平安银行股份有限公司青岛黑龙江南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.