CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
3320Mã khu vực
0264Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 307332002646 | 平安银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 307332002638 | 平安银行股份有限公司宁波江东支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 307332002620 | 平安银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 307332002654 | 平安银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Clearing Center | 307332002603 | 平安银行股份有限公司宁波分行清算中心 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 307332103607 | 平安银行股份有限公司宁波象山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 307332402682 | 平安银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 307332003622 | 平安银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Mingzhou Branch | 307332002695 | 平安银行股份有限公司宁波明州支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 307332502661 | 平安银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.