CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
0320Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 307100003205 | 平安银行股份有限公司北京望京支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing East Fourth Ring Road Branch | 307100003221 | 平安银行股份有限公司北京东四环支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch | 307100003168 | 平安银行股份有限公司北京亚运村支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Dongzhimen Branch | 307100003125 | 平安银行股份有限公司北京东直门支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Kaiyangqiao Branch | 307100003230 | 平安银行股份有限公司北京开阳桥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Huayuanqiao Branch | 307100003213 | 平安银行股份有限公司北京花园桥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Dongcheng Branch | 307100003133 | 平安银行股份有限公司北京东城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Asia-Olympic Branch | 307100003248 | 平安银行股份有限公司北京亚奥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Fengtai Branch | 307100003264 | 平安银行股份有限公司北京丰台支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Tsinghua Branch | 307100003256 | 平安银行股份有限公司北京清华园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.