CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
3057Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Dahongmen Branch | 307100030573 | 平安银行股份有限公司北京大红门支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Headquarters Base Branch | 307100030565 | 平安银行股份有限公司北京总部基地支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Yizhuang Branch | 307100030557 | 平安银行股份有限公司北京亦庄支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Shuangjing Branch | 307100030629 | 平安银行股份有限公司北京双井支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Beiyuan Branch | 307100030581 | 平安银行股份有限公司北京北苑支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 307100030707 | 平安银行股份有限公司北京通州支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Xinhangcheng Branch | 307100030688 | 平安银行股份有限公司北京大兴新航城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Branch | 307100030723 | 平安银行股份有限公司北京大兴支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 307100030590 | 平安银行股份有限公司北京金融街支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 307100030696 | 平安银行股份有限公司北京上地支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.