CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
3073Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Fangshan Branch | 307100030731 | 平安银行股份有限公司北京房山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Wudinghou Street Branch | 307100030740 | 平安银行股份有限公司北京武定侯街支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch | 307100003117 | 平安银行股份有限公司北京海淀支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 307110004534 | 平安银行股份有限公司天津津南支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 307110004479 | 平安银行股份有限公司天津武清支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Hebei Branch | 307110004487 | 平安银行股份有限公司天津河北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Zhonghuan Branch | 307110004462 | 平安银行股份有限公司天津中环支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 307110004446 | 平安银行股份有限公司天津西青支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Central Business District Branch | 307110004526 | 平安银行股份有限公司天津中心商务区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Dongmalu Branch | 307110004500 | 平安银行股份有限公司天津东马路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.