CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
1100Mã khu vực
0436Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Heping Branch | 307110004366 | 平安银行股份有限公司天津和平支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 307110004382 | 平安银行股份有限公司天津北辰支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Meijiang Branch | 307110004438 | 平安银行股份有限公司天津梅江支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch | 307110004411 | 平安银行股份有限公司天津东丽支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Hongqiao Branch | 307110004420 | 平安银行股份有限公司天津红桥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Baodi Branch | 307110004542 | 平安银行股份有限公司天津宝坻支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 307110028505 | 平安银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Jizhou Branch | 307110004559 | 平安银行股份有限公司天津蓟州支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Dagang Branch | 307110004399 | 平安银行股份有限公司天津大港支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 307121022569 | 平安银行股份有限公司石家庄中山东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.