CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
1210Mã khu vực
2250Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch Centralized Operations Department | 307121022501 | 平安银行股份有限公司石家庄分行集中作业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 307121022510 | 平安银行股份有限公司石家庄分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Huaian East Road Branch | 307121022552 | 平安银行股份有限公司石家庄槐安东路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hongqi Street Branch | 307121022528 | 平安银行股份有限公司石家庄红旗大街支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ping An Street Branch | 307121022536 | 平安银行股份有限公司石家庄平安大街支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuhua East Road Branch | 307121022544 | 平安银行股份有限公司石家庄裕华东路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 307146022813 | 平安银行股份有限公司廊坊分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Taiyuan Qinxian Branch | 307161022029 | 平安银行股份有限公司太原亲贤支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch Business Department | 307161022012 | 平安银行股份有限公司太原分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Taiyuan Fuxi Branch | 307161022045 | 平安银行股份有限公司太原府西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.