CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
1100Mã khu vực
0449Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Jinghai Branch | 307110004495 | 平安银行股份有限公司天津静海支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Aocheng Branch | 307110004518 | 平安银行股份有限公司天津奥城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 307110004307 | 平安银行股份有限公司天津分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Branch Business Department | 307110004315 | 平安银行股份有限公司天津分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin New Technology Industrial Park Branch | 307110004340 | 平安银行股份有限公司天津新技术产业园区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Hexi Branch | 307110004323 | 平安银行股份有限公司天津河西支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Xinhua Branch | 307110004331 | 平安银行股份有限公司天津新华支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 307110004358 | 平安银行股份有限公司天津滨海支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Branch | 307110004374 | 平安银行股份有限公司天津塘沽支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Tianjin Hedong Branch | 307110004454 | 平安银行股份有限公司天津河东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.