CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
3052Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Century Golden Resources Branch | 307100030524 | 平安银行股份有限公司北京世纪金源支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Guanghua Road Branch | 307100003192 | 平安银行股份有限公司北京光华路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Guangqumen Branch | 307100003297 | 平安银行股份有限公司北京广渠门支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Caimanjie Branch | 307100003272 | 平安银行股份有限公司北京财满街支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing International Trade Branch | 307100030532 | 平安银行股份有限公司北京国贸支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Chaowai Branch | 307100003289 | 平安银行股份有限公司北京朝外支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Fangzhuang Branch | 307100030508 | 平安银行股份有限公司北京方庄支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Heping Branch | 307100003141 | 平安银行股份有限公司北京和平支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing Tiantongyuan Branch | 307100030549 | 平安银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Beijing East Third Ring Road Branch | 307100030715 | 平安银行股份有限公司北京东三环支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.