CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5280Mã khu vực
0752Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch | 307528007522 | 平安银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 307526022314 | 平安银行股份有限公司宜昌分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 307458000012 | 平安银行股份有限公司潍坊分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Jingzhou Lianghu Branch | 307537005935 | 平安银行股份有限公司荆州两湖支行 |
| Ping An Bank Jingzhou Branch | 307537005927 | 平安银行荆州分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 307456000017 | 平安银行股份有限公司烟台分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Yantai Development Zone Branch | 307456000025 | 平安银行股份有限公司烟台开发区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Wangcheng Branch | 307551028922 | 平安银行股份有限公司长沙望城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Kaifu Branch | 307551028842 | 平安银行股份有限公司长沙开福支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Yuhua Branch | 307551028834 | 平安银行股份有限公司长沙雨花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.