CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5510Mã khu vực
2882Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Liuyang Branch | 307551028826 | 平安银行股份有限公司浏阳支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Branch (not open to the public) | 307551028800 | 平安银行股份有限公司长沙分行(不对外) |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Branch Business Department | 307551028818 | 平安银行股份有限公司长沙分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch | 307551028914 | 平安银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Yuelu Branch | 307551028891 | 平安银行股份有限公司长沙岳麓支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Tianxin Branch | 307551028883 | 平安银行股份有限公司长沙天心支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Furong Branch | 307551028859 | 平安银行股份有限公司长沙芙蓉支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Changsha Huangtuling Branch | 307551028906 | 平安银行股份有限公司长沙黄土岭支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zibo Branch Business Department | 307453020908 | 平安银行股份有限公司淄博分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch | 307552028869 | 平安银行股份有限公司株洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.