CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
3300Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Qianhai Branch | 307584033008 | 平安银行深圳前海分行 |
| Ping An Bank | 307584007998 | 平安银行 |
| Ping An Bank Shenzhen Longcheng Branch | 307584008683 | 平安银行深圳龙城支行 |
| Ping An Bank Shenzhen New Town Branch | 307584021291 | 平安银行深圳新城支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Qingqing World Branch | 307584021066 | 平安银行深圳青青世界支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Dapeng Branch | 307584021605 | 平安银行深圳大鹏支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Nanshan Zhiyuan Branch | 307584021592 | 平安银行深圳南山智园支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Minle Branch | 307584021584 | 平安银行深圳民乐支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Dachong Branch | 307584008503 | 平安银行深圳大冲支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Branch | 307584007980 | 平安银行深圳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.