CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
2101Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Branch Business Department | 307584021015 | 平安银行深圳分行营业部 |
| Ping An Bank Shenzhen Guangming Branch | 307584021398 | 平安银行深圳光明支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Technology Branch | 307584021040 | 平安银行深圳科技支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Waterside Spring Branch | 307584021541 | 平安银行深圳水榭春天支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Changxing Branch | 307584021099 | 平安银行深圳常兴支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Shuibei Branch | 307584021023 | 平安银行深圳水贝支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Nanshan Branch | 307584021074 | 平安银行深圳南山支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Hi-Tech North Branch | 307584021082 | 平安银行深圳高新北支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Luohu Branch | 307584021103 | 平安银行深圳罗湖支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Jianshe Road Branch | 307584021138 | 平安银行深圳建设路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.