CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
2115Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Central Business Branch | 307584021154 | 平安银行深圳中心商务支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Guiyuan Branch | 307584021120 | 平安银行深圳桂园支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Kerry Plaza Branch | 307584021195 | 平安银行深圳嘉里建设广场支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Huaqiang North Branch | 307584021218 | 平安银行深圳华强北支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Xinxiu Branch | 307584008097 | 平安银行深圳新秀支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Shangbu Branch | 307584021162 | 平安银行深圳上步支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Dongmen Branch | 307584021226 | 平安银行深圳东门支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Window of the World Branch | 307584021234 | 平安银行深圳世界之窗支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Central City Branch | 307584021275 | 平安银行深圳中心城支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Nanhai Branch | 307584021242 | 平安银行深圳南海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.