CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
2133Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Polytechnic Branch | 307584021339 | 平安银行深圳深职院支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Yitian Branch | 307584021486 | 平安银行深圳益田支行 |
| Ping An Bank Shenzhen University Branch | 307584021363 | 平安银行深圳深大支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Times Finance Branch | 307584021525 | 平安银行深圳时代金融支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Hubei Branch | 307584021402 | 平安银行深圳湖贝支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Hongshuwan Branch | 307584021371 | 平安银行深圳红树湾支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Nantou Branch | 307584008056 | 平安银行深圳南头支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Renminqiao Branch | 307584008013 | 平安银行深圳人民桥支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Ping An Building Branch | 307584021517 | 平安银行深圳平安大厦支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Fuhong Branch | 307584008030 | 平安银行深圳福虹支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.