CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
0816Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Xinzhou Branch | 307584008169 | 平安银行深圳新洲支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Great Wall Branch | 307584008101 | 平安银行深圳长城支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Baoan Branch | 307584008193 | 平安银行深圳宝安支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Fuyong Branch | 307584008249 | 平安银行深圳福永支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Wuzhou Branch | 307584008273 | 平安银行深圳五洲支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Zhongdian Branch | 307584008232 | 平安银行深圳中电支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Minzhi Branch | 307584008290 | 平安银行深圳民治支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Luogang Branch | 307584008224 | 平安银行深圳罗岗支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Jinsha Branch | 307584008216 | 平安银行深圳金沙支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Renmin South Branch | 307584008208 | 平安银行深圳人民南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.