CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
0834Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Fuxing Branch | 307584008345 | 平安银行深圳福星支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Dongle Branch | 307584008304 | 平安银行深圳东乐支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Nanyou Branch | 307584008474 | 平安银行深圳南油支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Houhai Branch | 307584008482 | 平安银行深圳后海支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Nanxin Road Branch | 307584008499 | 平安银行深圳南新路支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Futian Branch | 307584008538 | 平安银行深圳福田支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Xili Branch | 307584008520 | 平安银行深圳西丽支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Yantian Branch | 307584008579 | 平安银行深圳盐田支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Gongming Branch | 307584008562 | 平安银行深圳公明支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Shixia Branch | 307584008388 | 平安银行深圳石厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.