CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
0858Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Meisha Branch | 307584008587 | 平安银行深圳梅沙支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Liantang Branch | 307584008600 | 平安银行深圳莲塘支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Pinghu Branch | 307584008642 | 平安银行深圳平湖支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Bihaiwan Branch | 307584008659 | 平安银行深圳碧海湾支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Xiangmihu Branch | 307584008667 | 平安银行深圳香蜜湖支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Huafu Branch | 307584008407 | 平安银行深圳华富支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Nantoucheng Branch | 307584008511 | 平安银行深圳南头城支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Xinqiao Branch | 307584008675 | 平安银行深圳新桥支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Jiahe Branch | 307584008691 | 平安银行深圳佳和支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Xixiang Branch | 307584008706 | 平安银行深圳西乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.