CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
0884Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Hurun Branch | 307584008843 | 平安银行深圳湖润支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Technology Building Branch | 307584008835 | 平安银行深圳科技大厦支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Longgang Branch | 307584008860 | 平安银行深圳龙岗支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Henggang Branch | 307584008878 | 平安银行深圳横岗支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Pingshan Branch | 307584008886 | 平安银行深圳坪山支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Fujing Branch | 307584008894 | 平安银行深圳福景支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Hongwan Branch | 307584021031 | 平安银行深圳虹湾支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Bagualing Branch | 307584008763 | 平安银行深圳八卦岭支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Sanlian Tiancai Branch | 307584008851 | 平安银行深圳三联天彩支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Xinwen Road Branch | 307584021200 | 平安银行深圳新闻路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.