CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5850Mã khu vực
0502Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch Business Department | 307585005028 | 平安银行股份有限公司珠海分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 307585005010 | 平安银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 307585005093 | 平安银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 307585005001 | 平安银行股份有限公司珠海分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Qianshan Branch | 307585005036 | 平安银行股份有限公司珠海前山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Jinwan Branch | 307585005124 | 平安银行股份有限公司珠海金湾支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Port Branch | 307585005108 | 平安银行股份有限公司珠海口岸支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Doumen Branch | 307585005116 | 平安银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 307602029034 | 平安银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 307602029042 | 平安银行股份有限公司东莞虎门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.