CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
6020Mã khu vực
2905Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 307602029059 | 平安银行股份有限公司东莞长安支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Dongzong Branch | 307602029067 | 平安银行股份有限公司东莞东纵支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch | 307602029075 | 平安银行股份有限公司东莞常平支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch | 307602029083 | 平安银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch | 307602029026 | 平安银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Nancheng Branch | 307602029091 | 平安银行股份有限公司东莞南城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 307602029018 | 平安银行股份有限公司东莞分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanning Branch | 307611040005 | 平安银行股份有限公司南宁分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Nanning Branch Business Department | 307611040013 | 平安银行股份有限公司南宁分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch | 307603031027 | 平安银行股份有限公司中山古镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.