CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
2153Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Shenzhen Green Bay Branch | 307584021533 | 平安银行深圳绿海湾支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Jintian Branch | 307584008089 | 平安银行深圳金田支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Shuibei Jewelry Branch | 307584008185 | 平安银行深圳水贝珠宝支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Meilong Branch | 307584021509 | 平安银行深圳梅龙支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Ping An Financial Center Branch | 307584021179 | 平安银行深圳平安金融中心支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 307585005069 | 平安银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Yinhua Branch | 307585005052 | 平安银行股份有限公司珠海银桦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Jida Branch | 307585005044 | 平安银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Gaolan Port Branch | 307585005085 | 平安银行股份有限公司珠海高栏港支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiawan Branch | 307585005077 | 平安银行股份有限公司珠海夏湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.