CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5530Mã khu vực
2887Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch | 307553028878 | 平安银行股份有限公司湘潭支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Yueyang Branch | 307557021806 | 平安银行股份有限公司岳阳分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 307473000019 | 平安银行股份有限公司临沂分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 307473241810 | 平安银行股份有限公司日照分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 307554021709 | 平安银行股份有限公司衡阳分行 |
| Ping An Bank Shenzhen Science and Technology Park Branch | 307584021550 | 平安银行深圳科技园支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Luhu Branch | 307584021576 | 平安银行深圳鹭湖支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Liyuan Branch | 307584008152 | 平安银行深圳荔园支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Liuxian Branch | 307584008546 | 平安银行深圳留仙支行 |
| Ping An Bank Shenzhen Excellence City Branch | 307584021568 | 平安银行深圳卓越城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.