CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5810Mã khu vực
0897Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Xingang Middle Road Branch | 307581008971 | 平安银行股份有限公司广州新港中路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 307581008998 | 平安银行股份有限公司广州东山支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Jinsui Road Branch | 307581009072 | 平安银行股份有限公司广州金穗路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 307581009030 | 平安银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Middle Road Branch | 307581009185 | 平安银行股份有限公司广州东风中路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center | 307581009005 | 平安银行股份有限公司广州分行清算中心 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Branch | 307581009265 | 平安银行股份有限公司广州花城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Kangwang Road Branch | 307581009021 | 平安银行股份有限公司广州康王路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan 4th Road Branch | 307581009089 | 平安银行股份有限公司广州中山四路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Wanda Plaza Branch | 307581009064 | 平安银行股份有限公司广州万达广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.