CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5810Mã khu vực
0904Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 307581009048 | 平安银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Road Branch | 307581009101 | 平安银行股份有限公司广州滨江东路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan 1st Road Branch | 307581009097 | 平安银行股份有限公司广州中山一路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 307581009312 | 平安银行股份有限公司广州越秀支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Road Branch | 307581009177 | 平安银行股份有限公司广州环市东路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan Branch | 307581009361 | 平安银行股份有限公司广州江南支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Xiaobei Branch | 307581009370 | 平安银行股份有限公司广州小北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongda Branch | 307581009396 | 平安银行股份有限公司广州中大支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Qianjin Branch | 307581009407 | 平安银行股份有限公司广州前进支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Xinyuan Branch | 307581009667 | 平安银行股份有限公司广州信源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.