CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5810Mã khu vực
0942Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Conghua Branch | 307581009423 | 平安银行股份有限公司广州从化支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 307581009415 | 平安银行股份有限公司广州白云支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Fuling Branch | 307669004116 | 平安银行股份有限公司重庆涪陵支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 307653004002 | 平安银行股份有限公司重庆分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 307653004109 | 平安银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Jiahua Branch | 307653004133 | 平安银行股份有限公司重庆嘉华支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Sili Kilometer Branch | 307653004150 | 平安银行股份有限公司重庆四公里支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Yanghe Branch | 307653004141 | 平安银行股份有限公司重庆洋河支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Pilot Free Trade Zone Branch | 307653043518 | 平安银行股份有限公司重庆自由贸易试验区分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang Branch | 307653004176 | 平安银行股份有限公司重庆两江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.