CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
6530Mã khu vực
0408Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 307653004086 | 平安银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Yangjiaping Branch | 307653004078 | 平安银行股份有限公司重庆杨家坪支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 307653004213 | 平安银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Chongqing Beibei Branch | 307653004094 | 平安银行股份有限公司重庆北碚支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guiyang Branch (not handling external business) | 307701032009 | 平安银行股份有限公司贵阳分行(不对外办理业务) |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department | 307701032017 | 平安银行股份有限公司贵阳分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Huidong Branch | 307595330050 | 平安银行股份有限公司惠州惠东支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Jiangbei Branch | 307595030048 | 平安银行股份有限公司惠州江北支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Boluo Branch | 307595230065 | 平安银行股份有限公司惠州博罗支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Branch Centralized Operation Center | 307595030005 | 平安银行股份有限公司惠州分行集中作业中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.