CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
7310Mã khu vực
0661Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Branch Business Department | 307731006613 | 平安银行股份有限公司昆明分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Guandu Branch | 307731006621 | 平安银行股份有限公司昆明官渡支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming North District Branch | 307731006656 | 平安银行股份有限公司昆明北市区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Dongju Branch | 307731006697 | 平安银行股份有限公司昆明东聚支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Rixin Branch | 307731006689 | 平安银行股份有限公司昆明日新支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Chuncheng Branch | 307731006728 | 平安银行股份有限公司昆明春城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Yigao Branch | 307731006672 | 平安银行股份有限公司昆明颐高支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Guangfu Branch | 307731006701 | 平安银行股份有限公司昆明广福支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Resort Branch | 307731006710 | 平安银行股份有限公司昆明度假区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Dongfeng Branch | 307731006744 | 平安银行股份有限公司昆明东风支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.