CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5950Mã khu vực
3007Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Shuikou Branch | 307595030072 | 平安银行股份有限公司惠州水口支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Branch Business Department | 307595030013 | 平安银行股份有限公司惠州分行营业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Zhongkai Branch | 307595030030 | 平安银行股份有限公司惠州仲恺支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 307595000025 | 平安银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Economic Development Zone Branch | 307731006785 | 平安银行股份有限公司昆明经开区支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Branch | 307731006605 | 平安银行股份有限公司昆明分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Panlong Branch | 307731006777 | 平安银行股份有限公司昆明盘龙支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming South Asia Branch | 307731006630 | 平安银行股份有限公司昆明南亚支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Dianchi Branch | 307731006664 | 平安银行股份有限公司昆明滇池支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Kunming Feicuiwan Branch | 307731006648 | 平安银行股份有限公司昆明翡翠湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.