CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5810Mã khu vực
0938Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou National Defense Building Branch | 307581009388 | 平安银行股份有限公司广州国防大厦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Sinopec Building Branch | 307581028011 | 平安银行股份有限公司广州中石化大厦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Huajing New Town Branch | 307581009056 | 平安银行股份有限公司广州华景新城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center (2) | 307581028003 | 平安银行股份有限公司广州分行清算中心(2) |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 307581009152 | 平安银行股份有限公司广州花都支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangsha Branch | 307581009232 | 平安银行股份有限公司广州黄沙支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Yongfu Road Branch | 307581009249 | 平安银行股份有限公司广州永福路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 307581009511 | 平安银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Yangcheng Branch | 307581009257 | 平安银行股份有限公司广州羊城支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department | 307581009013 | 平安银行股份有限公司广州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.