CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Wuhan, Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Wuhan Branch Donghu Sub-branch308521015055招商银行武汉分行东湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jiyuqiao Branch308521015268招商银行股份有限公司武汉积玉桥支行
China Merchants Bank Wuhan Branch Xiongchu Branch308521015217招商银行武汉分行雄楚支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Xinhua Road Branch308521015364招商银行股份有限公司武汉新华路支行
China Merchants Bank Wuhan Branch Xunlimen Sub-branch308521015080招商银行武汉分行循礼门支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Financial Port Branch308521015549招商银行股份有限公司武汉金融港支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Tiandi Branch308521015688招商银行股份有限公司武汉天地支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Hanjie Branch308521015645招商银行股份有限公司武汉汉街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongbei Road Branch308521015178招商银行股份有限公司武汉中北路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch308521015284招商银行股份有限公司武汉东西湖支行
Hiển thị 11–20 trên 45

Cách dùng danh bạ

Có 45 hồ sơ của China Merchants Bank tại Wuhan, Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.