CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1100Mã khu vực
2303Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin New Technology Industrial Park Branch | 308110023036 | 招商银行股份有限公司天津新技术产业园区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Zhongshan Road Branch | 308110023069 | 招商银行股份有限公司天津中山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Binhu Branch | 308110023229 | 招商银行股份有限公司天津滨湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Zhongbei Branch | 308110023245 | 招商银行股份有限公司天津中北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Guangdong Road Branch | 308110023446 | 招商银行股份有限公司天津广东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Nanmenwai Branch | 308110023116 | 招商银行股份有限公司天津南门外支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Gulou Branch | 308110023204 | 招商银行股份有限公司天津鼓楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Economic-Technological Development Zone Branch | 308110023044 | 招商银行股份有限公司天津经济技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch Business Department | 308110023288 | 招商银行股份有限公司天津滨海分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Yingkou Road Branch | 308110023149 | 招商银行股份有限公司天津塘沽营口道支行 |